genus palaquium
A botanist examines the leaves of a genus Palaquium tree in a tropical forest.
Định nghĩa
Danh từ: genus palaquium là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật lớn thuộc họ Xa bô (Sapotaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ có nguồn gốc chủ yếu từ Malaysia và các khu vực nhiệt đới châu Á. Đặc điểm nổi bật của chi này là nhựa cây có màu trắng đục như sữa (milky juice) và lá có kết cấu dai, bóng (leathery leaves).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Palaquium bao gồm nhiều loài sản xuất gỗ quý và nhựa mủ.)
- (Các nhà thực vật học đã xác định hơn 100 loài trong chi Palaquium.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật, thường được đề cập trong các nghiên cứu về cây cho nhựa mủ và gỗ nhiệt đới. Ví dụ: (Việc phân loại chi Palaquium đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Palaquium (n): tên viết tắt của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Palaquium gutta is a species known for producing gutta-percha. (Palaquium gutta là một loài nổi tiếng vì sản xuất nhựa gutta-percha.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Palaquium: tên gọi tương đương trong tiếng Việt, dùng trong các tài liệu thực vật học.
- Chi Palaquium có đặc điểm nhựa mủ trắng và lá dai. (Chi Palaquium có đặc điểm nhựa mủ trắng và lá dai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.